menu_book
見出し語検索結果 "dữ dội" (1件)
dữ dội
日本語
形激しい
Cơn mưa rất dữ dội.
雨がとても激しい。
swap_horiz
類語検索結果 "dữ dội" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dữ dội" (2件)
Cơn mưa rất dữ dội.
雨がとても激しい。
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
急性膵炎の一般的な症状は激しい腹痛です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)